editor

/ˈɛdɪtər/
người biên tập

She works as an editor for a major publishing house.

Cô ấy làm việc như một người biên tập cho một nhà xuất bản lớn.


trang trọng

Người chịu trách nhiệm chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung trước khi xuất bản, thường trong lĩnh vực báo chí, sách, hoặc truyền thông.

The editor reviewed the manuscript carefully before sending it to the printer.

Người biên tập đã xem xét kỹ lưỡng bản thảo trước khi gửi nó đến nhà in.

Trong lĩnh vực báo chí, người biên tập còn chịu trách nhiệm chọn lọc và sắp xếp nội dung.

Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình hoặc công cụ được sử dụng để chỉnh sửa nội dung, chẳng hạn như văn bản, hình ảnh hoặc video.

He used an advanced video editor to create his short film.

Anh ấy đã sử dụng một trình biên tập video tiên tiến để tạo ra phim ngắn của mình.

Các trình biên tập phổ biến bao gồm Adobe Photoshop (chỉnh sửa hình ảnh), Adobe Premiere Pro (chỉnh sửa video), và Microsoft Word (chỉnh sửa văn bản).

Cụm từ kết hợp

editor-in-chiefbí thưeditorial boardban biên tậpeditorial decisionquyết định biên tập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

editorialcụm từ
bài bình luận hoặc bài viết của biên tập viên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'editor' có thể đề cập đến cả người và phần mềm, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi dịch từ 'editor', hãy đảm bảo rõ ràng liệu bạn đang nói về người hay phần mềm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'editor' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'editor', có nghĩa là 'người biên tập' hoặc 'người sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'editor' thường được sử dụng để chỉ người biên tập nội dung, nhưng cũng có thể đề cập đến phần mềm hoặc công cụ chỉnh sửa.

Phân tích từ

edit
chỉnh sửa
root
+
-or
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt