Looking up...
The country was on the brink of civil war.
Đất nước đang ở bờ vực của nội chiến.
giới hạn nguy hiểm giữa hai trạng thái đối lập
Scientists warn that we are on the brink of a climate catastrophe.
Các nhà khoa học cảnh báo rằng chúng ta đang đứng trước bờ vực của một thảm họa khí hậu.
After years of hardship, she felt she was on the brink of giving up.
Sau nhiều năm gian khổ, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước bờ vực bỏ cuộc.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nguy hiểm. Có thể kết hợp với giới từ 'of' + danh từ trừu tượng (disaster, war, collapse).
'Brink' thường gắn với nguy hiểm hoặc sự thay đổi đột ngột (ví dụ: 'brink of disaster'), trong khi 'edge' có thể dùng cho cả nghĩa đen (cạnh bàn) và nghĩa bóng (lợi thế nhỏ).
Từ tiếng Anh cổ 'brinc' (bờ, cạnh), xuất phát từ tiếng Đức cổ 'brink' (vách đá, bờ vực). Có liên quan đến tiếng Hà Lan 'brink' (bờ sông) và tiếng Bắc Âu cổ 'bringr' (cạnh, bờ).
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tình huống nguy hiểm sắp xảy ra. Không dùng để chỉ ranh giới vật lý thông thường (ví dụ: 'bờ sông' là 'riverbank', không phải 'brink').