difficulty
sự khó khănShe faced many difficulties in her career.
Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn trong sự nghiệp của mình.
chung
Sự khó khăn hoặc sự phức tạp trong việc thực hiện một việc gì đó.
Learning a new language can be a great difficulty for some people.
Học một ngôn ngữ mới có thể là một khó khăn lớn đối với một số người.
Thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'difficulty' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc. Đừng nhầm lẫn nó với 'difficult' (tính từ).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'difficilis' có nghĩa là 'khó khăn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.
Phân tích từ
difficult
khó khăn
root-y
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt