Looking up...
She behaves differently from her siblings.
Cô ấy cư xử khác với anh chị em của mình.
Chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ khi so sánh.
This model works differently from the previous one.
Mô hình này hoạt động khác với phiên bản trước.
The results are different from what we expected.
Kết quả khác với những gì chúng tôi mong đợi.
Thường đi kèm với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự so sánh.
'Differently from' nhấn mạnh vào cách thức hoặc phương diện khác biệt, trong khi 'different from' chỉ đơn thuần nói về sự khác biệt tổng thể. Ví dụ: 'She dresses differently from her sister' (Cô ấy ăn mặc khác chị gái mình) nhấn mạnh vào phong cách, trong khi 'Her dress is different from her sister's' (Chiếc váy của cô ấy khác chị gái mình) chỉ nói về sự khác biệt tổng thể.
Sau 'differently from' luôn là danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề. Không dùng 'differently than' trong tiếng Anh chuẩn (mặc dù đôi khi được chấp nhận trong tiếng Anh Mỹ).
Combination of 'differently' (from Latin 'differens', present participle of 'differre' meaning 'to carry apart') and 'from' (Old English 'from', indicating separation or origin).
Dùng để so sánh hai thứ có sự khác biệt rõ ràng. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu. Không dùng để chỉ sự giống nhau.