Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obstacle

obstacle

/ˈɒbstəkəl/
chướng ngại vật

The fallen tree was an obstacle on the road.

Cây gãy ngã là một chướng ngại vật trên đường.


trang trọng

Một vật thể hoặc điều kiện cản trở tiến bộ hoặc sự hoàn thành của một việc gì đó.

Lack of funding is a major obstacle to our project.

Thiếu vốn là một chướng ngại vật lớn đối với dự án của chúng tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.

thông thường

Một khó khăn hoặc trở ngại trong cuộc sống hoặc công việc.

His fear of public speaking is an obstacle he needs to overcome.

Sợ nói chuyện trước công chúng là một trở ngại mà anh ấy cần vượt qua.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả khó khăn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

overcome an obstaclevượt qua một trở ngạiremove an obstacleloại bỏ một trở ngạiface an obstacleđối mặt với một trở ngại

Từ đồng nghĩa

barrierhindranceimpedimentobstruction

Từ trái nghĩa

aidassistancehelpsupport

Cụm từ liên quan

clear the waycụm từ
loại bỏ trở ngại
in the waycụm từ
cản đường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'obstacle' thường dùng để chỉ vật thể hoặc điều kiện cản trở, không dùng để chỉ người.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường dùng để mô tả trở ngại kỹ thuật hoặc chính sách.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'obstacle', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'obstaculum', nghĩa là 'điều cản trở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc điều kiện cản trở, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

ob-
cản trở
prefix
+
-stacle
vật cản
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.