Looking up...
The fallen tree was an obstacle on the road.
Cây gãy ngã là một chướng ngại vật trên đường.
Một vật thể hoặc điều kiện cản trở tiến bộ hoặc sự hoàn thành của một việc gì đó.
Lack of funding is a major obstacle to our project.
Thiếu vốn là một chướng ngại vật lớn đối với dự án của chúng tôi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
Một khó khăn hoặc trở ngại trong cuộc sống hoặc công việc.
His fear of public speaking is an obstacle he needs to overcome.
Sợ nói chuyện trước công chúng là một trở ngại mà anh ấy cần vượt qua.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả khó khăn cá nhân.
Từ 'obstacle' thường dùng để chỉ vật thể hoặc điều kiện cản trở, không dùng để chỉ người.
Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường dùng để mô tả trở ngại kỹ thuật hoặc chính sách.
Từ tiếng Pháp 'obstacle', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'obstaculum', nghĩa là 'điều cản trở'.
Từ này thường dùng để mô tả vật thể hoặc điều kiện cản trở, có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.