Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. challenge

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/
thử thách

This exam is a real challenge for me.

Bài kiểm tra này thực sự là một thử thách đối với tôi.


chung

một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực đặc biệt để vượt qua

Climbing Mount Everest is a huge challenge.

Leo núi Everest là một thử thách lớn.

Thường dùng cho các tình huống khó khăn về thể chất, tinh thần hoặc công việc.

chung

lời thách thức, sự thách đấu

She accepted his challenge to a tennis match.

Cô ấy chấp nhận lời thách đấu của anh ấy trong trận đấu quần vợt.

Công nghệ
chuyên ngành

vấn đề hoặc tình huống khó khăn đòi hỏi giải pháp sáng tạo

The software team faced a technical challenge in optimizing the app.

Nhóm phát triển phần mềm đối mặt với một thử thách kỹ thuật trong việc tối ưu hóa ứng dụng.

trang trọng

nghi ngờ tính hợp lệ hoặc đúng đắn của điều gì đó

The scientist challenged the results of the experiment.

Nhà khoa học nghi ngờ kết quả của thí nghiệm.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

face a challengeđối mặt với thử tháchmeet a challengeđáp ứng thử tháchrise to the challengevượt qua thử tháchchallenge someone to do somethingthách thức ai đó làm gì

Từ đồng nghĩa

difficultyobstacletrialtestprovocation

Từ trái nghĩa

easesimplicitysolution

Cụm từ liên quan

take up the challengecụm từ
chấp nhận thử thách
beyond challengecụm từ
không thể vượt qua, vô địch

Mẹo hay

Phân biệt 'challenge' và 'difficulty'

'Challenge' nhấn mạnh vào sự nỗ lực và khả năng vượt qua, trong khi 'difficulty' chỉ đơn thuần nói đến sự khó khăn. Ví dụ: 'The puzzle is a challenge' (Câu đố này là một thử thách) ngụ ý rằng người giải có thể vượt qua, trong khi 'The puzzle is difficult' (Câu đố này khó) chỉ mô tả tính chất.

Quy tắc vàng

Dùng 'challenge' như động từ

Khi dùng 'challenge' như động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'to' (thách thức ai làm gì) hoặc 'with' (nghi ngờ điều gì). Ví dụ: 'She challenged him to a race' (Cô ấy thách thức anh ấy chạy đua) hoặc 'The lawyer challenged the witness's testimony' (Luật sư nghi ngờ lời khai của nhân chứng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *chalenge* (thời Trung Cổ), xuất phát từ tiếng Latinh *calumnia* (sự vu khống, cáo buộc sai), sau đó phát triển thành nghĩa 'thách thức' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này vừa là danh từ vừa là động từ. Khi dùng như động từ, nó có thể mang nghĩa 'thách thức' (yêu cầu ai đó làm điều gì khó khăn) hoặc 'nghi ngờ' (trong ngữ cảnh học thuật/pháp lý).

Phân tích từ

chall-
gọi ra, thách thức
root
+
-enge
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.