Looking up...
My coworker helped me finish the project on time.
Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án kịp thời.
Người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty hoặc phòng ban.
We had a meeting with all our coworkers to discuss the new strategy.
Chúng tôi đã có một cuộc họp với tất cả các đồng nghiệp để thảo luận về chiến lược mới.
Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Đừng nhầm lẫn 'coworker' với 'friend' (bạn bè) trong môi trường làm việc.
Từ ghép từ 'co-' (cùng) và 'worker' (người làm việc).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc và không được dùng để chỉ bạn bè hoặc người thân.