Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cover up a scandal

cover up a scandal

◆thành ngữ
che giấu vụ bê bối

The company tried to cover up the scandal by destroying evidence and paying off witnesses.

Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối bằng cách tiêu hủy bằng chứng và hối lộ nhân chứng.


◆ Nghĩa thực sự
hành động che giấu một vụ bê bối nhằm ngăn chặn hậu quả tiêu cực
¶ Nghĩa đen
che phủ (cover up) một vụ bê bối (scandal)
Phân tích nghĩa đen
cover upche phủ, ngăn không cho nhìn thấy+a scandalmột vụ bê bối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh che phủ một vật thể (vụ bê bối) bằng cách phủ lên trên (che giấu) nhằm ngăn không cho ai nhìn thấy hoặc phát hiện ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một tập đoàn che giấu thông tin gian lận kế toán trước khi cơ quan chức năng điều tra; hoặc một chính trị gia phủ nhận và che giấu mối quan hệ bất chính trước bầu cử.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường gắn liền với các vụ bê bối chính trị hoặc doanh nghiệp lớn, phản ánh sự quan tâm đến tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong các phóng sự điều tra về tham nhũng hoặc lạm quyền.
thông thường

che giấu một vụ bê bối, scandal nhằm ngăn chặn nó bị tiết lộ rộng rãi

The politician’s team worked hard to cover up the scandal before the election.

Đội ngũ của chính trị gia đã nỗ lực che giấu vụ bê bối trước cuộc bầu cử.

Thường ám chỉ hành động có chủ đích, trái pháp luật hoặc đạo đức nhằm ngăn chặn thông tin xấu bị lan truyền.

Cụm từ kết hợp

cover up a scandalche giấu vụ bê bốicover-up scandalvụ bê bối bị che giấuattempt to cover upcố gắng che giấu

Từ đồng nghĩa

hush upwhitewashsweep under the rugconceal a scandal

Từ trái nghĩa

expose a scandaluncover a scandalreveal the truth

Cụm từ liên quan

sweep under the rugthành ngữ
che giấu vấn đề nhằm tránh đối mặt
whitewashphrasal verb
bôi trơn, che giấu sự thật bằng cách trình bày sai lệch
hush moneycollocation
tiền hối lộ nhằm ngăn chặn ai đó tiết lộ sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 'cover up' vs 'hide'

'Cover up' thường ngụ ý che giấu có chủ đích, có thể liên quan đến hành vi phi pháp hoặc đạo đức, trong khi 'hide' chỉ đơn giản là giấu đi mà không nhất thiết ám chỉ mục đích xấu. Ví dụ: 'She hid the gift' (cô ấy giấu món quà) không mang nghĩa tiêu cực bằng 'They covered up the crime' (họ che giấu tội ác).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cover up a scandal' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức hoặc cuộc trò chuyện về chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường (ví dụ: che giấu một bí mật nhỏ) trừ khi ám chỉ hành động nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'cover up' (che giấu) và 'scandal' (vụ bê bối). 'Cover up' xuất hiện từ thế kỷ 19, nghĩa đen là 'che phủ' (cover) + 'lên' (up), sau đó mở rộng nghĩa sang 'che giấu sự thật'. 'Scandal' từ tiếng Hy Lạp 'skandalon' (cạm bẫy), sau này nghĩa chuyển sang 'hành động gây sốc, phi đạo đức'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội khi đề cập đến hành vi che giấu thông tin sai trái, phạm pháp hoặc gây tai tiếng. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động phi đạo đức.

Phân tích từ

cover up
che giấu, ngăn chặn sự thật bị tiết lộ
phrasal verb
+
a scandal
một vụ bê bối, scandal
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.