Looking up...
The company tried to cover up the scandal by destroying evidence and paying off witnesses.
Công ty cố gắng che giấu vụ bê bối bằng cách tiêu hủy bằng chứng và hối lộ nhân chứng.
che giấu một vụ bê bối, scandal nhằm ngăn chặn nó bị tiết lộ rộng rãi
The politician’s team worked hard to cover up the scandal before the election.
Đội ngũ của chính trị gia đã nỗ lực che giấu vụ bê bối trước cuộc bầu cử.
Thường ám chỉ hành động có chủ đích, trái pháp luật hoặc đạo đức nhằm ngăn chặn thông tin xấu bị lan truyền.
'Cover up' thường ngụ ý che giấu có chủ đích, có thể liên quan đến hành vi phi pháp hoặc đạo đức, trong khi 'hide' chỉ đơn giản là giấu đi mà không nhất thiết ám chỉ mục đích xấu. Ví dụ: 'She hid the gift' (cô ấy giấu món quà) không mang nghĩa tiêu cực bằng 'They covered up the crime' (họ che giấu tội ác).
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức hoặc cuộc trò chuyện về chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh cá nhân thông thường (ví dụ: che giấu một bí mật nhỏ) trừ khi ám chỉ hành động nghiêm trọng.
Kết hợp từ 'cover up' (che giấu) và 'scandal' (vụ bê bối). 'Cover up' xuất hiện từ thế kỷ 19, nghĩa đen là 'che phủ' (cover) + 'lên' (up), sau đó mở rộng nghĩa sang 'che giấu sự thật'. 'Scandal' từ tiếng Hy Lạp 'skandalon' (cạm bẫy), sau này nghĩa chuyển sang 'hành động gây sốc, phi đạo đức'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, doanh nghiệp hoặc xã hội khi đề cập đến hành vi che giấu thông tin sai trái, phạm pháp hoặc gây tai tiếng. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động phi đạo đức.