Looking up...
She makes beautiful crafts with recycled materials.
Cô ấy làm những sản phẩm thủ công đẹp từ vật liệu tái chế.
Kỹ năng hoặc nghệ thuật làm thủ công, thường liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm bằng tay.
Woodworking is a craft that requires patience and precision.
Làm đồ gỗ là một nghề thủ công yêu cầu kiên nhẫn và chính xác.
Thường dùng để chỉ các sản phẩm thủ công như đồ gỗ, đồ gốm, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
Nghề hoặc nghề thủ công truyền thống.
The local craftsmen are known for their intricate metalwork.
Những thợ thủ công địa phương nổi tiếng với kỹ thuật làm kim loại phức tạp.
Có thể đề cập đến các nghề thủ công truyền thống như dệt lụa, gốm sứ, hoặc đúc đồng.
Kỹ năng hoặc sự tinh tế trong việc thực hiện một công việc.
She has a real craft for writing compelling stories.
Cô ấy có một kỹ năng thật tinh tế trong việc viết những câu chuyện hấp dẫn.
Dùng để miêu tả sự tinh tế hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ 'craft' thường dùng để chỉ các sản phẩm thủ công như đồ gỗ, đồ gốm, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
Từ 'craft' thường liên quan đến việc tạo ra các sản phẩm bằng tay, yêu cầu kỹ năng và sáng tạo.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'craft', có nghĩa là 'nghề thủ công' hoặc 'kỹ năng'.
Từ 'craft' thường dùng để chỉ các sản phẩm thủ công hoặc kỹ năng làm thủ công. Nó cũng có thể dùng để miêu tả sự tinh tế trong việc thực hiện một công việc.