cooking
nấu ănShe enjoys cooking for her family on weekends.
Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.
thông thường
Quá trình chuẩn bị và nấu các món ăn.
Cooking requires patience and practice.
Nấu ăn cần kiên nhẫn và kinh nghiệm.
Thường dùng để chỉ việc nấu ăn trong nhà bếp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'cooking' chính xác
Từ này thường dùng để chỉ quá trình nấu ăn, không dùng để chỉ việc ăn uống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'cooking' có nguồn gốc từ động từ 'cook' (nấu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cocan'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ quá trình nấu ăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nghệ thuật ẩm thực.
Phân tích từ
cook
nấu
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt