cookie
Que signifie "cookie" en Vietnamese ?
bánh quyShe baked chocolate chip cookies for the party.
Cô ấy nướng bánh quy sôcôla cho bữa tiệc.
Comment bien utiliser "cookie" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Bánh quy là một loại bánh ngọt, thường làm bằng bột, bơ, đường và trứng, được nướng cho đến khi giòn.
Cookies are a popular snack around the world.
Bánh quy là món ăn vặt được yêu thích trên toàn thế giới.
Từ 'cookie' cũng có thể dùng để chỉ các tệp dữ liệu lưu trữ trên trình duyệt web.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'cookie' trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có thể có nghĩa khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ 'cookie' bắt nguồn từ tiếng Anh và có nghĩa là 'bánh quy'. Từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ các tệp dữ liệu lưu trữ trên trình duyệt web.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'cookie' thường dùng để chỉ bánh quy, còn trong tiếng Anh Anh, 'biscuit' là từ phổ biến hơn. Trong lĩnh vực công nghệ, 'cookie' có nghĩa là tệp dữ liệu lưu trữ thông tin trên trình duyệt.