convinced

/kənˈvɪnst/

Que signifie "convinced" en Vietnamese ?

thành thạo

After years of practice, she was convinced of her abilities.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo khả năng của mình.


Comment bien utiliser "convinced" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.

He was convinced that the project would succeed.

Anh ấy đã tin chắc rằng dự án sẽ thành công.

Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

trang trọng

Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.

The jury was convinced of the defendant's guilt.

Ban giám khảo đã tin chắc về tội lỗi của bị cáo.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng để mô tả sự thuyết phục trong một vụ án.

Cụm từ kết hợp

be convinced oftin chắc vềbe convinced thattin chắc rằng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'convinced' khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'convinced' và 'persuaded'

'Convinced' thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ, còn 'persuaded' thường dùng để mô tả sự thuyết phục thành công.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'convincere' có nghĩa là 'thắng được, thuyết phục'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-vince
thắng
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt