convinced
Que signifie "convinced" en Vietnamese ?
thành thạoAfter years of practice, she was convinced of her abilities.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo khả năng của mình.
Comment bien utiliser "convinced" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.
He was convinced that the project would succeed.
Anh ấy đã tin chắc rằng dự án sẽ thành công.
Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.
Đã được thuyết phục hoặc tin tưởng vào một điều gì đó.
The jury was convinced of the defendant's guilt.
Ban giám khảo đã tin chắc về tội lỗi của bị cáo.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể dùng để mô tả sự thuyết phục trong một vụ án.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'convinced' khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'convinced' và 'persuaded'
'Convinced' thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ, còn 'persuaded' thường dùng để mô tả sự thuyết phục thành công.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convincere' có nghĩa là 'thắng được, thuyết phục'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tin tưởng mạnh mẽ hoặc sự thuyết phục thành công.