cook
nấu ănShe loves to cook Italian food.
Cô ấy thích nấu ăn món ăn Ý.
Chế biến thức ăn bằng cách nấu, luộc, rán hoặc hấp.
He cooks dinner every evening.
Anh ấy nấu ăn tối mỗi ngày.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'cook'.
Người nấu ăn chuyên nghiệp hoặc trong gia đình.
The cook prepared a delicious meal.
Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.
Có thể dùng để chỉ người nấu ăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'cook' có thể dùng để chỉ hành động hoặc người nấu ăn, tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Hành động vs. Người
Khi 'cook' dùng làm danh từ, nó thường chỉ người nấu ăn. Khi dùng làm động từ, nó chỉ hành động nấu ăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'cook' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'coken', có liên quan đến việc nấu ăn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cook' thường được dùng để chỉ việc nấu ăn hoặc người nấu ăn. Trong tiếng Việt, từ 'nấu ăn' là từ phổ biến nhất để diễn tả hành động này.