cook the books
làm giả sổ sáchThe accountant was fired after it was discovered he had been cooking the books for years.
Kế toán viên bị sa thải sau khi bị phát hiện đã làm giả sổ sách trong nhiều năm.
Làm giả sổ sách kế toán nhằm lừa dối hoặc che giấu thông tin tài chính.
The company was fined millions for cooking the books to hide its true financial losses.
Công ty bị phạt hàng triệu đô la vì đã làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ thực sự.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc pháp luật khi đề cập đến hành vi gian lận.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cook the books' và 'cook up'
'Cook the books' luôn liên quan đến gian lận tài chính, trong khi 'cook up' có nghĩa là bịa đặt hoặc chuẩn bị (thường không tiêu cực), ví dụ: 'cook up a plan' (bịa ra một kế hoạch).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ sử dụng 'cook the books' khi đề cập đến hành vi gian lận tài chính có chủ đích. Không dùng cho các trường hợp ghi chép sai sót không cố ý.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ hoạt động kế toán, nơi sổ sách (books) được 'nấu nướng' (cook) để tạo ra những con số không trung thực. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 20, liên quan đến gian lận tài chính.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, luật pháp hoặc báo chí. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'nấu nướng' (cook = nấu ăn).