Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. clutch

clutch

/klʌtʃ/
bó chặt, nắm chặt

She clutched the steering wheel tightly during the storm.

Cô ấy nắm chặt vô lăng suốt cơn bão.


neutral

nắm chặt, giữ chặt bằng tay

He clutched his phone as he ran.

Anh ấy nắm chặt điện thoại khi chạy.

Thường dùng cho hành động vật lý, không mang nghĩa bóng.

neutral

bó chặt, siết chặt

The baby clutched her mother's finger.

Em bé bám chặt ngón tay mẹ.

Kỹ thuật
chuyên ngành

bộ ly hợp (trong ô tô)

The clutch in my car is worn out.

Bộ ly hợp trong xe tôi đã bị mòn.

thông thường

nhóm người quan trọng (trong thể thao/bóng đá)

The clutch players stepped up in the final minutes.

Những cầu thủ quan trọng đã thể hiện trong những phút cuối.

Thường dùng trong thể thao, đặc biệt bóng đá/Mỹ.

thông thường

quan trọng, quyết định (trong tình huống áp lực)

She made a clutch play to win the game.

Cô ấy đã thực hiện một nước đi quyết định để thắng trận.

Thường dùng trong thể thao hoặc tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

clutch playercầu thủ quan trọng, người thể hiện tốt trong tình huống áp lựcclutch performancemàn trình diễn quyết địnhclutch momentthời khắc quyết định

Từ đồng nghĩa

gripgraspholdcontrolcrucialkey

Từ trái nghĩa

releaselet gounimportant

Cụm từ liên quan

in the clutchcụm từ
trong tình huống quyết định

Mẹo hay

Phân biệt 'clutch' trong thể thao và đời sống

'Clutch' trong thể thao (ví dụ: cầu thủ clutch) chỉ người thể hiện tốt trong tình huống áp lực. Trong đời sống, 'clutch' thường chỉ hành động vật lý (nắm chặt).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'clutch' trong thể thao

Khi nói về thể thao, 'clutch' thường đi kèm với danh từ chỉ người (player) hoặc hành động (performance, moment) để chỉ sự quan trọng trong tình huống quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'claccian' (bám chặt), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'klakōn' (bám chặt). Thuật ngữ 'clutch' trong ô tô xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi bộ ly hợp được phát triển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'clutch' có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Việt, nghĩa động từ (nắm chặt) phổ biến hơn nghĩa danh từ (bộ ly hợp).

Phân tích từ

clutch
bám chặt, nắm chặt
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.