coal

/koʊl/
than củi

The factory burns coal to generate electricity.

Nhà máy đốt than củi để sản xuất điện.


trang trọng

Than củi là một loại nhiên liệu rắn được hình thành từ các vật liệu hữu cơ đã bị chôn vùi và chịu áp lực trong hàng triệu năm.

Coal is a major source of energy in many countries.

Than củi là một nguồn năng lượng quan trọng ở nhiều quốc gia.

Than củi thường được sử dụng trong sản xuất điện, luyện kim và làm nhiên liệu cho các nhà máy.

Cụm từ kết hợp

burn coalđốt than củicoal minemỏ thancoal industryngành công nghiệp than

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'coal' thường chỉ than củi, trong khi 'charcoal' (than củi) là một loại than được sử dụng trong nấu nướng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'coal' và 'charcoal'

'Coal' thường được sử dụng để chỉ than củi trong sản xuất điện và công nghiệp, trong khi 'charcoal' là một loại than được sử dụng trong nấu nướng.

Nguồn gốc từ

Từ 'coal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'col', có nghĩa là 'than củi'. Nó bắt nguồn từ tiếng German 'kola' và tiếng Latin 'carbo'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'coal' thường được sử dụng để chỉ than củi, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến các loại than khác như than bùn hoặc than đá bitum.

Phân tích từ

coal
than củi
root
Từ Điển Anh Việt