Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coaching

coaching

/ˈkoʊtʃɪŋ/
hướng dẫn, huấn luyện

She provides coaching to help employees improve their skills.

Cô ấy cung cấp hướng dẫn để giúp nhân viên cải thiện kỹ năng của họ.


trang trọngthông thường

Hướng dẫn, huấn luyện, giúp đỡ ai đó phát triển kỹ năng hoặc đạt được mục tiêu cụ thể.

The coach gave me valuable advice on how to improve my presentation skills.

Huấn luyện viên đã cho tôi những lời khuyên giá trị về cách cải thiện kỹ năng trình bày của tôi.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, kinh doanh, và phát triển cá nhân.

trang trọngthông thường

Một quá trình hỗ trợ và hướng dẫn để giúp người khác phát triển khả năng của họ.

Life coaching can help you set and achieve personal goals.

Hướng dẫn cuộc sống có thể giúp bạn thiết lập và đạt được mục tiêu cá nhân.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển cá nhân và tư vấn.

Cụm từ kết hợp

life coachinghướng dẫn cuộc sốngcareer coachinghướng dẫn nghề nghiệpexecutive coachinghướng dẫn quản lý cao cấp

Từ đồng nghĩa

trainingmentoringguidingtutoringinstructing

Từ trái nghĩa

ignoringneglectingdiscouraging

Cụm từ liên quan

coaching sessioncụm từ
buổi hướng dẫn
coaching programcụm từ
chương trình hướng dẫn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'coaching' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, và phát triển cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'coaching' và 'training'

'Coaching' tập trung vào hỗ trợ và hướng dẫn cá nhân để phát triển kỹ năng, trong khi 'training' thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'coach' (hướng dẫn, huấn luyện).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hỗ trợ và hướng dẫn để giúp người khác phát triển kỹ năng hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

coach
người hướng dẫn, huấn luyện viên
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.