coarseness

/ˈkɔːsnəs/
sự thô bạo

The coarseness of his language shocked everyone.

Ngôn ngữ thô bạo của anh ấy đã làm mọi người sốc.


chung

Tính chất thô bạo, không mịn màng hoặc không tinh tế.

The fabric has a noticeable coarseness.

Vải có một độ thô bạo rõ rệt.

His manners showed a surprising coarseness.

Thói quen của anh ấy tỏ ra có một sự thô bạo bất ngờ.

Thường dùng để mô tả chất liệu, ngôn ngữ hoặc hành vi.

Cụm từ kết hợp

coarseness of fabricđộ thô bạo của vảicoarseness of languagesự thô bạo của ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật chất

Khi nói về chất liệu, 'coarseness' thường chỉ độ thô bạo của bề mặt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'coarse' (thô) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật chất (vải, bề mặt) hoặc hành vi (ngôn ngữ, thói quen).

Phân tích từ

coarse
thô
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt