key
chìa khóaI lost my house key.
Tôi đã mất chìa khóa nhà.
Một vật dụng dùng để mở khóa hoặc khóa một cửa, hộp, xe, v.v.
She handed me the key to her apartment.
Cô ấy đưa cho tôi chìa khóa căn hộ của cô ấy.
Thường được làm bằng kim loại và có hình dạng phù hợp với khóa.
Một phần quan trọng hoặc yếu tố quyết định của một vấn đề.
The key to success is hard work.
Chìa khóa của thành công là sự chăm chỉ.
Dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ yếu tố quan trọng nhất.
Một phím trên bàn phím máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Press the Enter key to confirm.
Bấm phím Enter để xác nhận.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'key' thường chỉ đến các phím hoặc nút điều khiển.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'key' trong ngữ cảnh trừu tượng
Trong tiếng Anh, 'key' có thể dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất trong một vấn đề, chẳng hạn như 'The key to happiness is love.'
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'key' và 'lock'
'Key' dùng để mở khóa, còn 'lock' là khóa. Ví dụ: 'I lost my key' (Tôi đã mất chìa khóa của tôi) vs 'The lock is broken' (Khóa đã bị hỏng).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'key' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cæġ', có nghĩa là 'chìa khóa'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'key' có nhiều nghĩa khác nhau, từ vật lý (chìa khóa) đến trừu tượng (chìa khóa của thành công).