chargeable

/ˈtʃɑːdʒəbəl/
có thể tính phí

This service is chargeable.

Dịch vụ này có thể tính phí.


Tài chính
trang trọng

Có thể tính phí hoặc phải trả tiền; có thể được tính tiền.

The hotel offers free Wi-Fi, but premium channels are chargeable.

Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí, nhưng các kênh cao cấp phải trả phí.

Thường dùng trong các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.

Luật
trang trọng

Có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý; có thể bị truy tố.

The company is chargeable for environmental violations.

Công ty có thể bị truy cứu trách nhiệm về vi phạm môi trường.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc có thể bị truy tố.

Cụm từ kết hợp

chargeable servicedịch vụ có thể tính phíchargeable expensechi phí có thể tính phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ này thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'charge' (tính phí) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý.

Phân tích từ

charge
tính phí
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt