liable

/ˈlaɪ.ə.bəl/
có trách nhiệm

The company is liable for the damages caused by the accident.

Công ty có trách nhiệm về những thiệt hại do tai nạn gây ra.


trang trọng

Có trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính về một hành động hoặc sự cố.

The manufacturer is liable for any defects in the product.

Nhà sản xuất có trách nhiệm về bất kỳ lỗi nào trong sản phẩm.

If you damage someone's property, you may be liable for the repairs.

Nếu bạn làm hỏng tài sản của ai đó, bạn có thể phải chịu trách nhiệm về việc sửa chữa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

liable forcó trách nhiệm vềlegally liablecó trách nhiệm pháp lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

liable tocụm từ
có khả năng xảy ra
liable forcụm từ
có trách nhiệm về

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ trách nhiệm pháp lý. Ví dụ: 'The company is liable for the damages.' (Công ty có trách nhiệm về những thiệt hại.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'liable' và 'likely'

'Liable' có nghĩa là 'có trách nhiệm', trong khi 'likely' có nghĩa là 'có khả năng'. Ví dụ: 'He is liable for the debt.' (Anh ta có trách nhiệm về nợ.) và 'It is likely to rain.' (Có khả năng sẽ mưa.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liabilis', có nghĩa là 'có thể được bắt giữ' hoặc 'có thể chịu trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'liable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ trách nhiệm chung.

Phân tích từ

li
liên quan đến
prefix
+
able
có khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt