charm
sự quyến rũHer charm captivated everyone at the party.
Sự quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người tại bữa tiệc.
Sự quyến rũ, tính quyến rũ hoặc sức hút thu hút người khác.
The old town has a certain charm that attracts tourists.
Thị trấn cổ có một vẻ quyến rũ đặc biệt thu hút du khách.
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài của một người hoặc nơi nào đó.
Vật nhỏ có ý nghĩa đặc biệt hoặc mang lại may mắn (như một món quà hoặc vật trang sức).
She wore a lucky charm around her neck.
Cô ấy mang một món quà may mắn quanh cổ.
Thường liên quan đến các vật trang sức hoặc đồ vật mang ý nghĩa tâm linh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'charm' trong ngữ cảnh phù hợp
Từ 'charm' thường dùng để mô tả sự quyến rũ của một người hoặc nơi nào đó. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh đến vẻ đẹp hoặc sức hút của một người hoặc nơi nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charme', có nghĩa là 'sức mạnh ma thuật' hoặc 'sức hút'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'charm' thường dùng để mô tả sự quyến rũ của một người hoặc nơi nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật trang sức hoặc đồ vật mang ý nghĩa tâm linh.