characteristic
đặc điểmThe most characteristic feature of this animal is its long tail.
Đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này là đuôi dài.
Đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt của một vật, người, hoặc hiện tượng.
Honesty is a characteristic that employers value.
Sự chân thực là một đặc điểm mà nhà tuyển dụng quý trọng.
The characteristic smell of fresh bread is hard to forget.
Mùi hương đặc trưng của bánh mì tươi khó quên.
Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Trong khoa học, 'characteristic' thường dùng để mô tả một tính chất riêng biệt của một vật chất hoặc hiện tượng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'characteristic' và 'characteristic of'
'Characteristic' thường dùng để mô tả một tính chất riêng biệt, còn 'characteristic of' dùng để chỉ một đặc điểm đặc trưng của một vật, người, hoặc hiện tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'characteristicus', có nghĩa là 'đặc trưng' hoặc 'đặc điểm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt của một vật, người, hoặc hiện tượng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, văn học, hoặc cuộc sống hàng ngày.