chamber
phòngThe president gave a speech in the Senate chamber.
Tổng thống đã phát biểu trong phòng Thượng viện.
Một không gian hoặc phòng được bao quanh bởi các bức tường, thường có một mục đích cụ thể.
The doctor examined the patient in the operating chamber.
Bác sĩ đã khám bệnh nhân trong phòng phẫu thuật.
Từ này thường dùng để chỉ các phòng có chức năng đặc biệt như phòng họp, phòng phẫu thuật, hoặc phòng chứa máy móc.
Một phòng hoặc không gian trong một tòa nhà chính phủ hoặc tòa án.
The Supreme Court chamber is where the justices deliberate on cases.
Phòng của Tòa án Tối cao là nơi các thẩm phán thảo luận về các vụ án.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'chamber' thường đề cập đến các phòng họp của các tòa án hoặc cơ quan lập pháp.
Một không gian chứa một thiết bị hoặc hệ thống, như trong máy móc hoặc thiết bị y tế.
The combustion chamber is where fuel is burned in an engine.
Phòng cháy là nơi nhiên liệu được đốt cháy trong động cơ.
Trong kỹ thuật, 'chamber' thường đề cập đến các không gian chứa các thành phần quan trọng của một hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'chamber' để đảm bảo ý nghĩa phù hợp.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa các nghĩa
Từ 'chamber' có nhiều nghĩa khác nhau, từ phòng họp đến không gian chứa máy móc. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'chamber' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chambre', có nghĩa là 'phòng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'camera', có nghĩa là 'phòng' hoặc 'khu vực'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'chamber' thường dùng để chỉ các phòng có chức năng đặc biệt, như phòng họp, phòng phẫu thuật, hoặc phòng chứa máy móc. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến các phòng họp của các tòa án hoặc cơ quan lập pháp.