be energetic
sống độngShe always tries to be energetic in the morning.
Cô ấy luôn cố gắng sống động vào buổi sáng.
Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và đầy sinh lực
He is very energetic when he plays sports.
Anh ấy rất sống động khi chơi thể thao.
The children were energetic after drinking juice.
Các em bé rất sống động sau khi uống nước ép.
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tích cực
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật
Không dùng để mô tả vật, chỉ dùng cho người hoặc động vật.
Nguồn gốc từ
Từ 'energetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energetikos', có nghĩa là 'có năng lượng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có năng lượng cao, tích cực và đầy sinh lực. Có thể dùng trong các tình huống như thể thao, công việc hoặc hoạt động xã hội.