lazy

/ˈleɪzi/
lười biếng

She was too lazy to clean her room.

Cô ấy quá lười biếng để dọn phòng của mình.


thông thường

Thiếu động lực, không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.

He’s always lazy on weekends.

Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.

Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều.

Cụm từ kết hợp

lazy dayngày lười biếnglazy afternoonbuổi chiều lười biếnglazy studenthọc sinh lười biếng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ 'lazy' thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Ví dụ: 'He’s always lazy on weekends.' (Anh ấy luôn lười biếng vào cuối tuần.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lase', có nghĩa là 'lười biếng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không muốn làm việc hoặc không cố gắng nhiều. Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc để chỉ người lười biếng.

Từ Điển Anh Việt