Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be diplomatic

be diplomatic

/biː dɪˈpləʊmætɪk/
làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự

She tried to be diplomatic when discussing the sensitive issue.

Cô ấy cố gắng làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự khi thảo luận về vấn đề nhạy cảm đó.


trang trọng

Làm việc hoặc nói chuyện một cách khôn ngoan, lịch sự và có tính chuyên nghiệp, tránh gây xúc động hoặc xung đột.

The ambassador had to be diplomatic when addressing the controversial topic.

Đại sứ phải làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự khi thảo luận về chủ đề gây tranh cãi đó.

In business negotiations, it's important to be diplomatic to maintain good relationships.

Trong các cuộc thương thảo kinh doanh, việc làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt.

Cụm từ kết hợp

be diplomatic in handlinglàm việc với sự khôn ngoan và lịch sự trong việc xử lýdiplomatic skillskỹ năng ngoại giao

Từ đồng nghĩa

be tactfulbe discreetbe politic

Từ trái nghĩa

be bluntbe rudebe confrontational

Cụm từ liên quan

diplomatic immunitycụm từ
miễn trừ ngoại giao
diplomatic relationscụm từ
quan hệ ngoại giao

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nhạy cảm

Việc làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự rất quan trọng trong các cuộc thảo luận hoặc thương thảo để tránh gây xúc động hoặc xung đột.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng ngôn ngữ trực tiếp

Khi làm việc với sự khôn ngoan và lịch sự, tránh sử dụng ngôn ngữ trực tiếp hoặc gây xúc động để duy trì mối quan hệ tốt.

Nguồn gốc từ

Từ 'diplomatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diplōmatikos', liên quan đến ngoại giao, và từ 'diplōma', có nghĩa là 'giấy chứng nhận' hoặc 'giấy chứng nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt.

Phân tích từ

be
làm
verb
+
diplomatic
có tính chuyên nghiệp và lịch sự
adjective
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.