Looking up...
She is familiar with the company's policies.
Cô ấy quen thuộc với chính sách của công ty.
Biết rõ hoặc có hiểu biết về điều gì đó do đã từng trải nghiệm, học tập hoặc tiếp xúc nhiều lần.
He is familiar with Vietnamese culture.
Anh ấy quen thuộc với văn hóa Việt Nam.
Are you familiar with this software?
Bạn có quen thuộc với phần mềm này không?
Thường dùng để chỉ sự quen thuộc với kiến thức, kỹ năng, quy trình hoặc môi trường xung quanh.
'Be familiar with' dùng khi chủ ngữ có sự quen thuộc (ví dụ: 'I am familiar with this book' — tôi quen thuộc với cuốn sách). 'Be familiar to' dùng khi sự vật/sự việc quen thuộc với ai đó (ví dụ: 'This book is familiar to me' — cuốn sách quen thuộc với tôi).
Combination of 'be' (Old English 'bēon') + 'familiar' (from Latin 'familiaris', meaning 'of a household', from 'familia' family) + 'with' (Old English 'wiþ'). The phrase emerged in Middle English as a way to express close acquaintance.
Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Không nhầm lẫn với 'be familiar to' (cái gì đó quen thuộc với ai), ví dụ: 'The song is familiar to me' (Bài hát quen thuộc với tôi).