Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. background

background

/ˈbækɡraʊnd/
quá khứ hoặc nguồn gốc của một người hoặc sự kiện

She has a background in computer science.

Cô ấy có nền tảng về khoa học máy tính.


trang trọng

Quá khứ hoặc nguồn gốc của một người, bao gồm kinh nghiệm, học vấn và nền tảng chuyên môn.

His background in finance helped him secure the job.

Nền tảng chuyên môn về tài chính của anh ấy giúp anh ấy có được việc làm.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm.

thông thường

Bối cảnh hoặc cảnh quan ở phía sau, thường không được chú ý nhiều.

The background music was too loud.

Âm nhạc nền quá ồn ào.

Dùng để mô tả các yếu tố không quan trọng trong một cảnh hoặc hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

background checkkiểm tra hồ sơbackground noiseâm thanh nềnbackground informationthông tin bổ sung

Từ đồng nghĩa

historyexperiencecontextsetting

Từ trái nghĩa

foregroundpresentcurrent

Cụm từ liên quan

in the backgroundcụm từ
ở phía sau, không được chú ý nhiều

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về kinh nghiệm hoặc học vấn của một người, dùng 'background' để mô tả nền tảng của họ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'background', từ 'back' (phía sau) và 'ground' (đất, nền).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ quá khứ của một người hoặc bối cảnh của một hình ảnh.

Phân tích từ

back
phía sau
prefix
+
ground
đất, nền
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.