Looking up...
She has a background in computer science.
Cô ấy có nền tảng về khoa học máy tính.
Quá khứ hoặc nguồn gốc của một người, bao gồm kinh nghiệm, học vấn và nền tảng chuyên môn.
His background in finance helped him secure the job.
Nền tảng chuyên môn về tài chính của anh ấy giúp anh ấy có được việc làm.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như phỏng vấn việc làm.
Bối cảnh hoặc cảnh quan ở phía sau, thường không được chú ý nhiều.
The background music was too loud.
Âm nhạc nền quá ồn ào.
Dùng để mô tả các yếu tố không quan trọng trong một cảnh hoặc hình ảnh.
Khi nói về kinh nghiệm hoặc học vấn của một người, dùng 'background' để mô tả nền tảng của họ.
Từ gốc tiếng Anh 'background', từ 'back' (phía sau) và 'ground' (đất, nền).
Từ này có thể dùng để chỉ quá khứ của một người hoặc bối cảnh của một hình ảnh.