backdrop

/ˈbæk.drɒp/
bối cảnh

The play was set against a backdrop of a starry night.

Vở kịch được dựng trên bối cảnh của một đêm đầy sao.


trang trọng

bối cảnh (nền phía sau sân khấu, bức tranh hoặc vật thể tạo phông nền cho cảnh quan)

The movie's backdrop was a futuristic cityscape.

Bối cảnh của bộ phim là một thành phố tương lai.

She painted a beautiful backdrop for the school play.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh bối cảnh đẹp cho vở kịch của trường.

Thường được sử dụng trong nghệ thuật, sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh để chỉ phần nền phía sau chủ thể chính.

trang trọng

bối cảnh (hoàn cảnh, khung cảnh xung quanh một sự kiện)

The economic crisis was the backdrop for the political reforms.

Cuộc khủng hoảng kinh tế là bối cảnh cho những cải cách chính trị.

Dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ hoàn cảnh chung xung quanh một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

set against a backdrop ofđược dựng trên nền củaurban backdropbối cảnh đô thịhistorical backdropbối cảnh lịch sử

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the backdrop ofcụm từ
trong bối cảnh của

Mẹo hay

Phân biệt 'backdrop' và 'background'

'Backdrop' thường chỉ phần nền vật lý hoặc khung cảnh cụ thể (như trong sân khấu, phim ảnh), trong khi 'background' có thể chỉ xuất thân, kinh nghiệm hoặc nền tảng chung (ví dụ: 'background check' - kiểm tra lý lịch).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'backdrop' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'backdrop' khi muốn nhấn mạnh đến phần nền vật lý hoặc khung cảnh xung quanh một sự kiện cụ thể. Tránh dùng thay thế cho 'background' trong ngữ cảnh không gian ba chiều (như trong nhiếp ảnh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'back' (phía sau) + 'drop' (rơi xuống, thường chỉ màn che sân khấu). Thuật ngữ sân khấu xuất hiện từ thế kỷ 19, sau đó mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực nghệ thuật và ngôn ngữ học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'backdrop' thường được dịch là 'bối cảnh' khi chỉ phần nền vật lý (như trong sân khấu) hoặc 'hoàn cảnh' khi chỉ khung cảnh xung quanh một sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'background' (nền tảng, xuất thân) hoặc 'setting' (bối cảnh có tính chất cố định hơn).

Phân tích từ

back
phía sau
root
+
drop
rơi xuống (chỉ màn che sân khấu)
root
Từ Điển Anh Việt