history

/ˈhɪstəri/
lịch sử

She studied history in college.

Cô ấy học lịch sử ở trường đại học.


trang trọng

Khoa học nghiên cứu quá khứ của con người, bao gồm sự kiện, xã hội, văn hóa và các quá trình lịch sử.

Ancient history is fascinating because it reveals how civilizations developed.

Lịch sử cổ đại rất thú vị vì nó tiết lộ cách các nền văn minh phát triển.

Lịch sử thường được chia thành các thời kỳ như cổ đại, trung cổ, cận đại và hiện đại.

chung

Quá khứ của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

His personal history includes many challenges he overcame.

Lịch sử cá nhân của anh ấy bao gồm nhiều thử thách mà anh ấy đã vượt qua.

Thường được sử dụng để mô tả quá khứ của một người hoặc một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

history oflịch sử củamake historytạo lịch sửrewrite historyghi lại lại lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make historycụm từ
tạo ra một sự kiện quan trọng hoặc đáng nhớ
rewrite historycụm từ
thay đổi cách nhìn nhận lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng 'history' chính xác

Lưu ý rằng 'history' thường chỉ quá khứ của con người, không phải quá khứ của vật lý hoặc tự nhiên.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'history' trong ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'history' để chỉ quá khứ của con người hoặc sự kiện quan trọng, không phải quá khứ của vật lý hoặc tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'điều tra, nghiên cứu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'history' thường được sử dụng để chỉ quá khứ của con người hoặc sự kiện quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ quá khứ của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

his
của
prefix
+
tory
nghiên cứu, ghi chép
suffix
Từ Điển Anh Việt