Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all or nothing

all or nothing

/ɔːl ɔːr ˈnʌθɪŋ/
tất cả hoặc không có gì cả

This project is an all-or-nothing venture; we either succeed completely or fail entirely.

Dự án này là một cuộc phiêu lưu tất cả hoặc không có gì cả; chúng ta hoặc hoàn toàn thành công hoặc hoàn toàn thất bại.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một cách tiếp cận mà người ta chỉ chấp nhận hoàn toàn thành công hoặc hoàn toàn thất bại, không có sự trung gian.
¶ Nghĩa đen
Tất cả hoặc không có gì cả
Phân tích nghĩa đen
alltất cả+orhoặc+nothingkhông có gì
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình huống mà người ta phải chọn giữa hai lựa chọn cực đoan: hoàn toàn thành công hoặc hoàn toàn thất bại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thương lượng, một bên có thể yêu cầu tất cả hoặc không có gì cả, nghĩa là họ sẽ chấp nhận toàn bộ điều kiện hoặc từ chối hoàn toàn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các tình huống yêu cầu sự quyết liệt, đặc biệt trong thể thao, kinh doanh, hoặc các quyết định quan trọng.
thông thường

Một cách tiếp cận mà người ta chỉ chấp nhận hoàn toàn thành công hoặc hoàn toàn thất bại, không có sự trung gian.

She has an all-or-nothing attitude toward her career; she won't settle for anything less than perfection.

Cô ấy có thái độ tất cả hoặc không có gì cả đối với sự nghiệp của mình; cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ điều gì dưới mức hoàn hảo.

The negotiation was all or nothing—they either got the exact terms they wanted or walked away.

Cuộc thương lượng là tất cả hoặc không có gì cả—họ hoặc nhận được chính xác những điều kiện họ muốn hoặc rời đi.

Thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận quyết liệt hoặc không có sự trung gian.

Cụm từ kết hợp

all-or-nothing approachcách tiếp cận tất cả hoặc không có gì cảall-or-nothing attitudethái độ tất cả hoặc không có gì cả

Từ đồng nghĩa

absolutetotalcompleteuncompromising

Từ trái nghĩa

moderatecompromisingpartialbalanced

Cụm từ liên quan

go all incụm từ
đầu tư toàn bộ hoặc cam kết hoàn toàn
win or losecụm từ
thắng hoặc thua

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quyết liệt

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống yêu cầu sự quyết liệt, không có sự trung gian.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh trung gian

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống yêu cầu sự linh hoạt hoặc trung gian.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả) và 'nothing' (không có gì) để nhấn mạnh sự quyết liệt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống yêu cầu sự quyết liệt.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
or
hoặc
root
+
nothing
không có gì
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.