Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all of a sudden

all of a sudden

/ɔːl əv ə ˈsʌd.ən/◆thành ngữ
thình lình

All of a sudden, the lights went out.

Thình lình, đèn tắt hết.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả một sự kiện xảy ra đột ngột, không báo trước, khiến người khác bất ngờ hoặc sốc. Thường gắn liền với cảm giác bất ngờ mạnh mẽ, có thể gây khó chịu hoặc ngạc nhiên tích cực.
¶ Nghĩa đen
Tất cả trong một sự đột ngột.
Phân tích nghĩa đen
alltất cả, hết thảy+ofcủa+a suddenmột sự đột ngột
thông thường

Xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước, gây ngạc nhiên hoặc sốc cho người xung quanh.

All of a sudden, he started laughing uncontrollably.

Bỗng chốc, anh ấy bắt đầu cười không kiểm soát được.

The car stopped all of a sudden, making everyone in the back seat lurch forward.

Chiếc xe đột nhiên dừng lại, khiến mọi người ngồi phía sau giật mình về phía trước.

Thường dùng để diễn tả sự kiện bất ngờ trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể thay thế bằng 'bất ngờ', 'đột ngột', nhưng 'thình lình' mang sắc thái tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

happen all of a suddenxảy ra thình lìnhstop all of a suddendừng đột ngột

Từ đồng nghĩa

suddenlyunexpectedlyabruptlyall at once

Từ trái nghĩa

graduallyslowlystep by step

Cụm từ liên quan

out of the bluethành ngữ
hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước
like a bolt from the bluethành ngữ
như sét đánh ngang tai, hoàn toàn bất ngờ

Mẹo hay

Phân biệt 'all of a sudden' và 'suddenly'

'All of a sudden' thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật, trong khi 'suddenly' có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng. Ví dụ: 'Suddenly, the sky turned dark' (văn viết) vs. 'All of a sudden, the sky turned dark' (văn nói).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'all of a sudden'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ đến mức gây sốc hoặc ngạc nhiên mạnh. Không dùng cho những sự kiện bình thường hoặc có thể đoán trước.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'all' (tất cả), 'of' (của), và 'a sudden' (một sự đột ngột). Xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen 'trong một khoảnh khắc ngắn ngủi'. Theo thời gian, cụm từ phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự bất ngờ, không báo trước.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự bất ngờ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý. Có thể thay thế bằng 'bất thình lình' trong tiếng Việt, nhưng 'thình lình' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

all of
toàn bộ, hết thảy
phrase
+
a sudden
một sự đột ngột, bất ngờ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.