Looking up...
All of a sudden, the lights went out.
Thình lình, đèn tắt hết.
Xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước, gây ngạc nhiên hoặc sốc cho người xung quanh.
All of a sudden, he started laughing uncontrollably.
Bỗng chốc, anh ấy bắt đầu cười không kiểm soát được.
The car stopped all of a sudden, making everyone in the back seat lurch forward.
Chiếc xe đột nhiên dừng lại, khiến mọi người ngồi phía sau giật mình về phía trước.
Thường dùng để diễn tả sự kiện bất ngờ trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể thay thế bằng 'bất ngờ', 'đột ngột', nhưng 'thình lình' mang sắc thái tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'All of a sudden' thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật, trong khi 'suddenly' có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng. Ví dụ: 'Suddenly, the sky turned dark' (văn viết) vs. 'All of a sudden, the sky turned dark' (văn nói).
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ đến mức gây sốc hoặc ngạc nhiên mạnh. Không dùng cho những sự kiện bình thường hoặc có thể đoán trước.
Kết hợp từ 'all' (tất cả), 'of' (của), và 'a sudden' (một sự đột ngột). Xuất hiện vào thế kỷ 17, ban đầu mang nghĩa đen 'trong một khoảnh khắc ngắn ngủi'. Theo thời gian, cụm từ phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự bất ngờ, không báo trước.
Cụm từ này thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự bất ngờ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý. Có thể thay thế bằng 'bất thình lình' trong tiếng Việt, nhưng 'thình lình' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.