Looking up...
She ate all of the cake.
Cô ấy đã ăn hết bánh kẹo.
Dùng để chỉ toàn bộ hoặc tất cả các phần của một nhóm, tập hợp hoặc số lượng nào đó.
All of the students passed the exam.
Tất cả các học sinh đều đỗ kỳ thi.
He spent all of his money on the trip.
Anh ấy đã tiêu hết tiền của mình cho chuyến đi.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp.
Dùng 'all of' để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp, đặc biệt là khi số lượng hoặc tập hợp đó được xác định rõ ràng.
Không dùng 'all of' với danh từ không đếm được như 'water', 'sand', 'information'.
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'of' (của), dùng để chỉ toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một số lượng hoặc tập hợp. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.