Looking up...
All of the students passed the exam.
Tất cả các học sinh đã đỗ kỳ thi.
Dùng để chỉ toàn bộ hoặc tất cả các thành phần của một nhóm hoặc tập hợp.
She ate all of the cookies.
Cô ấy đã ăn hết tất cả các bánh quy.
All of the books in the library are available for checkout.
Tất cả các quyển sách trong thư viện đều có thể mượn.
Thường dùng để nhấn mạnh toàn bộ một nhóm hoặc tập hợp.
Cụm từ 'all of the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp được xác định rõ ràng, ví dụ: 'all of the students' (tất cả các học sinh).
Không nên nhầm lẫn 'all of the' với 'all the'. 'All of the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp được xác định rõ ràng, trong khi 'all the' thường được sử dụng khi nhóm hoặc tập hợp không được xác định rõ ràng.
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'the' (biến tố xác định) để tạo thành một cụm từ chỉ toàn bộ một nhóm.
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh toàn bộ một nhóm hoặc tập hợp, thay thế cho 'all the' trong một số ngữ cảnh.