Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. all talk and no action

all talk and no action

/ɔːl tɔːk ænd noʊ ˈækʃən/◆thành ngữ
chỉ nói không làm

He promised to help, but he's all talk and no action.

Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ, nhưng anh ấy chỉ nói không làm.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả một người hay nói nhưng không thực hiện.
¶ Nghĩa đen
Chỉ nói mà không có hành động.
Phân tích nghĩa đen
all talkchỉ nói+no actionkhông có hành động
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nói nhiều nhưng không làm gì.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn chỉ trích một người không thực hiện những gì họ nói.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh để chỉ những người không thực hiện lời hứa.
thông thường

Mô tả một người hay nói những lời hứa hoặc lời cam kết nhưng không thực hiện chúng.

The politician is all talk and no action when it comes to climate change.

Chính trị gia này chỉ nói không làm khi nói đến biến đổi khí hậu.

Don't trust him; he's all talk and no action.

Đừng tin anh ấy; anh ấy chỉ nói không làm.

Thường dùng để chỉ những người không thực hiện những gì họ hứa.

Từ đồng nghĩa

all talkempty promiseslip service

Từ trái nghĩa

man of actiondoerpractical

Cụm từ liên quan

empty promisescụm từ
lời hứa không thực hiện
lip servicecụm từ
chỉ nói để đáp ứng mà không thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Cụm từ này thường dùng để chỉ trích những người không thực hiện những gì họ nói.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên dùng để mô tả những người thực sự thực hiện hành động.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ sự khác biệt giữa lời nói và hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.