Looking up...
Đi chậm, đi nhẹ nhàng để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.
Dans cette zone dangereuse, on doit y aller doucement.
Trong khu vực nguy hiểm này, chúng ta phải đi chậm.
Quand tu apprends à conduire, y aller doucement est important.
Khi bạn học lái xe, đi chậm là quan trọng.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự chậm chạp.
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, đặc biệt là trong các tình huống nguy hiểm.
Câu này thường dùng để khuyên bảo, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
Từ 'aller' có nghĩa là đi, 'doucement' có nghĩa là chậm, nhẹ nhàng.
Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên đi chậm hoặc làm việc chậm để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.