rien
/ʁjɛ̃/pronoun★Cơ bản
thông thường
Không có gì, không có điều gì, không có vật gì
Il n'y a rien ici.
Không có gì ở đây.
Je ne veux rien.
Tôi không muốn gì cả.
💡
Dùng để chỉ sự vắng vẻ, không có gì đáng chú ý hoặc quan trọng.
thông thường
Không có ý nghĩa, không có giá trị
Ce film est vraiment rien.
Bộ phim này thực sự không có gì.
💡
Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không có giá trị.
Cụm từ kết hợp
ne rien fairekhông làm gìn'avoir rienkhông có gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ne rien avoir à faire decụm từ
không quan tâm đến
ne rien fairecụm từ
không làm gì
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Rien thường đi kèm với các từ phủ định như 'ne' hoặc 'pas'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với 'de'
Rien không dùng với 'de' trong câu phủ định, ví dụ: 'Je ne veux rien' (không 'Je ne veux de rien').
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rem' (vật) với tiền tố phủ định 'ne' (không).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn để chỉ sự vắng vẻ hoặc không có gì.
Từ Điển Pháp Việt