travail

/tʁa.vaj/
nounCơ bản
chung

Hoạt động mà người ta làm để kiếm sống hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Elle adore son travail.

Cô ấy thích công việc của mình.

💡

Từ này thường dùng để chỉ công việc có trả lương hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành.

chung

Nỗ lực hoặc công sức cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.

Ce projet a demandé beaucoup de travail.

Dự án này đã yêu cầu rất nhiều công sức.

💡

Dùng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

travail à domicilelàm việc tại nhàtravail d'équipelàm việc nhómtravail de nuitca làm việc ban đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mettre au travailcụm từ
bắt đầu làm việc
travail forcécụm từ
lao động cưỡng bức

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'travail' có thể dùng cho cả công việc lương và nhiệm vụ cần hoàn thành.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'travailleur'

'Travailleur' là người làm việc, còn 'travail' là công việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tripalium', một loại dụng cụ tortura, sau đó chuyển nghĩa sang 'công việc khổ nhọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'travail' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến sự chuyên nghiệp và nỗ lực.

Phân tích từ

trav-
gốc từ Latin 'tripalium'
root
+
-ail
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt