Looking up...
Après une longue journée, il a besoin de repos.
Sau một ngày dài, anh ấy cần nghỉ ngơi.
sự nghỉ ngơi, thời gian để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe
Le repos est essentiel pour la santé mentale.
Nghỉ ngơi là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
Thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc tập thể dục.
Trong ngữ cảnh y tế, 'repos' có thể dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi sau khi phẫu thuật hoặc điều trị.
Từ gốc Latin 'repositus' có nghĩa là 'được đặt lại, được đặt lại vào vị trí ban đầu'.
Từ 'repos' thường dùng để chỉ thời gian nghỉ ngơi ngắn hoặc dài, có thể là sau khi làm việc, tập thể dục hoặc trong thời gian nghỉ ngơi của ngày.