labeur
/la.bœʁ/noun★Trung cấp— công việc vất vả
trang trọngvăn chương
Công việc vất vả, lao động mệt mỏi
Après des années de labeur, il a enfin réussi.
Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng cũng thành công.
💡
Thường dùng để mô tả công việc nặng nhọc hoặc lao động kéo dài.
Cụm từ kết hợp
années de labeurnhững năm lao độngfruit du labeurquả lao của công việc
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (lao động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả công việc vất vả.
Từ Điển Pháp Việt