emploi
/ɑ̃.plwa/Công việc, việc làm
Elle a trouvé un nouvel emploi après des mois de recherche.
Cô ấy đã tìm được việc làm mới sau nhiều tháng tìm kiếm.
L'emploi du temps est très chargé cette semaine.
Lịch trình rất bận rộn tuần này.
Từ này thường dùng để chỉ công việc có thu nhập, có thể là việc làm chính thức hoặc tạm thời.
Sử dụng, việc sử dụng
L'emploi de ce mot est incorrect dans ce contexte.
Sử dụng từ này trong ngữ cảnh này là không đúng.
Dùng để chỉ việc sử dụng một từ, công cụ hoặc phương pháp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'emploi' và 'travail'
'Emploi' thường chỉ việc làm có thu nhập, trong khi 'travail' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'emploi' khi nói về việc làm
Khi nói về việc làm có thu nhập, dùng 'emploi'. Khi nói về công việc chung, dùng 'travail'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'emploi' có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'việc làm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'emploi' thường dùng để chỉ công việc có thu nhập, trong khi 'travail' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc không có lương.