Looking up...
Chắc chắn, không dễ vỡ hoặc bị hỏng.
Il a construit une maison solide.
Anh ấy đã xây một ngôi nhà chắc chắn.
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc cấu trúc.
Được xây dựng trên cơ sở vững chắc, đáng tin cậy.
Son argumentation est solide.
Lý luận của anh ấy rất vững chắc.
Dùng để mô tả lý thuyết, lập luận hoặc hệ thống.
Khi nói về vật chất, 'solide' thường dùng để mô tả sự chắc chắn của vật liệu.
'Solidaire' có nghĩa là 'đồng cảm, đoàn kết', khác với 'solide'.
Từ tiếng Pháp 'solide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, không thể chia cắt'.
Từ 'solide' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc khái niệm trừu tượng. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến tính chất vật lý của vật liệu.