en solide
vững chắcCe mur est en solide.
Bức tường này rất vững chắc.
Cái gì đó được làm từ vật liệu chắc chắn, bền vững.
La table est en solide.
Cái bàn này làm từ vật liệu chắc chắn.
Cette chaise est en solide.
Chiếc ghế này rất vững chắc.
Thường dùng để mô tả vật thể có cấu trúc chắc chắn, không dễ hỏng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'solide' và 'en solide'
'Solide' có thể đứng một mình như tính từ (ví dụ: 'une table solide'), trong khi 'en solide' thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu (ví dụ: 'une table en solide').
Quy tắc vàng
Cách dùng 'en solide'
Chỉ dùng cho vật thể hữu hình, không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ 'solide' trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' nghĩa là 'chắc chắn, rắn chắc'. Cụm từ 'en solide' là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh tính chất vật liệu.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật thể có cấu trúc vật lý chắc chắn, không dễ vỡ hay bị hỏng. Không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái tinh thần.