en solide

/ɑ̃ sɔ.lid/
vững chắc

Ce mur est en solide.

Bức tường này rất vững chắc.


trang trọng

Cái gì đó được làm từ vật liệu chắc chắn, bền vững.

La table est en solide.

Cái bàn này làm từ vật liệu chắc chắn.

Cette chaise est en solide.

Chiếc ghế này rất vững chắc.

Thường dùng để mô tả vật thể có cấu trúc chắc chắn, không dễ hỏng.

Cụm từ kết hợp

en solidevững chắcmatériau en solidevật liệu chắc chắnstructure en solidecấu trúc vững chắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

en durcụm từ
làm từ vật liệu cứng
en métalcụm từ
làm từ kim loại

Mẹo hay

Phân biệt 'solide' và 'en solide'

'Solide' có thể đứng một mình như tính từ (ví dụ: 'une table solide'), trong khi 'en solide' thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu (ví dụ: 'une table en solide').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'en solide'

Chỉ dùng cho vật thể hữu hình, không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ 'solide' trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus' nghĩa là 'chắc chắn, rắn chắc'. Cụm từ 'en solide' là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh tính chất vật liệu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vật thể có cấu trúc vật lý chắc chắn, không dễ vỡ hay bị hỏng. Không dùng để mô tả tính cách hay trạng thái tinh thần.

Phân tích từ

en
chỉ trạng thái hoặc vật liệu
preposition
+
solide
chắc chắn, rắn chắc
adjective
Từ Điển Pháp Việt