Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

un argument solide

/œ̃ aʁɡymɑ̃ sɔlid/
phrase★Trung cấp— lý luận vững chắc
trang trọng

Một lý luận hoặc lập luận được xây dựng trên cơ sở logic vững chắc, có bằng chứng rõ ràng và khó bị phản bác.

Son argument solide a convaincu le jury.

Lý luận vững chắc của anh ta đã thuyết phục ban giám khảo.

Pour gagner le débat, il faut un argument solide et des preuves concrètes.

Để thắng cuộc tranh luận, cần một lý luận vững chắc và những bằng chứng rõ ràng.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu logic và thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

un argument solide et convaincantmột lý luận vững chắc và thuyết phụcprésenter un argument solidetrình bày một lý luận vững chắc

Từ đồng nghĩa

une preuve irréfutableune démonstration convaincanteune thèse bien étayée

Từ trái nghĩa

un argument faibleune hypothèse fragileune affirmation non prouvée

Cụm từ liên quan

une preuve solidecụm từ
một bằng chứng vững chắc
une démonstration solidecụm từ
một chứng minh vững chắc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Lý luận vững chắc

Một argument solide phải có logic vững chắc và được hỗ trợ bởi các bằng chứng rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum' (lý luận), còn 'solide' từ 'solidus' (vững chắc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục, như trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

argument
lý luận, lập luận
root
+
solide
vững chắc, vững chắc
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.