Looking up...
Một lý luận hoặc lập luận được xây dựng trên cơ sở logic vững chắc, có bằng chứng rõ ràng và khó bị phản bác.
Son argument solide a convaincu le jury.
Lý luận vững chắc của anh ta đã thuyết phục ban giám khảo.
Pour gagner le débat, il faut un argument solide et des preuves concrètes.
Để thắng cuộc tranh luận, cần một lý luận vững chắc và những bằng chứng rõ ràng.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu logic và thuyết phục.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Một argument solide phải có logic vững chắc và được hỗ trợ bởi các bằng chứng rõ ràng.
Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum' (lý luận), còn 'solide' từ 'solidus' (vững chắc).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục, như trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.