sensé

/sɑ̃.se/
adjectiveTrung cấp💡 có ý nghĩa, hợp lý
trang trọngthông thường

Có ý nghĩa, hợp lý, có tính logic

C'est une idée sensée.

Đây là một ý tưởng hợp lý.

Il a pris une décision sensée.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định hợp lý.

💡

Thường dùng để mô tả một quyết định hoặc ý tưởng có tính logic và hợp lý.

Cụm từ kết hợp

une décision senséemột quyết định hợp lýune idée senséemột ý tưởng hợp lý

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Từ 'sensé' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả một quyết định hoặc ý tưởng hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sensus' có nghĩa là 'ý nghĩa, sự hiểu biết'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc ý tưởng có tính logic và hợp lý.

Từ Điển Pháp Việt