illogique

/i.lɔ.ʒik/
adjectiveTrung cấp💡 không hợp lý
chung

Không tuân theo quy luật logic, không hợp lý.

Cette décision est illogique.

Quyết định này không hợp lý.

Son argument est illogique.

Lý luận của anh ấy không hợp lý.

💡

Thường dùng để chỉ một lý do, quan điểm hoặc hành động không tuân theo quy luật logic.

Cụm từ kết hợp

raisonnement illogiquelý luận không hợp lýargument illogiquelý luận không hợp lýdécision illogiquequyết định không hợp lý

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ một lý do, quan điểm hoặc hành động không hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'illogicus', từ 'in-' (phủ định) và 'logicus' (liên quan đến logic).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một lý do, quan điểm hoặc hành động không tuân theo quy luật logic.

Phân tích từ

in-
phủ định
prefix
+
-logique
liên quan đến logic
root
Từ Điển Pháp Việt