Looking up...
Không hợp lý, không thể chấp nhận được; mang tính phi lý.
Il est absurde de croire que le soleil tourne autour de la Terre.
Thật vô lý khi tin rằng mặt trời quay quanh Trái Đất.
Có thể dùng như danh từ "absurdité" để chỉ tính vô lý.
Khi muốn nói "vô lý khi làm gì", dùng cấu trúc "absurde de + infinitif". Ví dụ: "Il est absurde de dépenser tant d'argent pour un simple gadget."
Đừng nhầm lẫn "absurde" (vô lý) với "absurdité" (tính vô lý).
Từ tiếng Latin "absurdus" (không hòa âm), qua tiếng Pháp cổ "absurde".
Dùng để mô tả hành động, ý tưởng hoặc tình huống không hợp lý; thường đi kèm với "de" + infinitif.