s'irriter

/s‿i.ʁi.te/
verbTrung cấp cảm giác tức giận
thông thường

Cảm giác tức giận hoặc bực mình, thường do bị phiền toái hoặc bị xúc phạm.

Elle s'irrite de ses erreurs répétées.

Cô ấy tức giận vì những lỗi lặp đi lặp lại của mình.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với một tình huống không được ưa thích.

Cụm từ kết hợp

s'irriter contretức giận vớis'irriter detức giận về

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng với giới từ

S'irriter thường được sử dụng với giới từ 'de' hoặc 'contre' để chỉ nguồn gốc của sự tức giận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

S'irriter thường được sử dụng để mô tả một phản ứng tức giận ngắn hạn, không phải là một tình trạng lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'irritare', có nghĩa là 'làm phiền, kích động'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả một phản ứng tức giận hoặc bực mình.

Phân tích từ

s'
từ phản thân
prefix
+
irriter
tức giận
root
Từ Điển Pháp Việt