effort

/ɛ.fɔʁ/
nounTrung cấp nỗ lực
trang trọngthông thường

Nỗ lực, sự cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một công việc.

Avec un peu d'effort, tu peux réussir.

Với một chút nỗ lực, bạn có thể thành công.

Son effort a été récompensé par une promotion.

Nỗ lực của anh ấy đã được thưởng bằng một lần thăng tiến.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng vật chất hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

faire un effortcố gắngeffort physiquenỗ lực thể chấteffort mentalnỗ lực tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

se donner du malcụm từ
cố gắng rất nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng có chủ ý, không phải là sự cố gắng vô ý.

Quy tắc vàng

Nỗ lực và thành công

Nỗ lực là yếu tố quan trọng để đạt được thành công, nhưng nó không luôn đảm bảo kết quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'effort' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effortia', có nghĩa là 'sự cố gắng' hoặc 'sự nỗ lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng hoặc nỗ lực, có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Phân tích từ

ef
tiền tố không có nghĩa riêng
prefix
+
fort
mạnh mẽ, mạnh mẽ
root
Từ Điển Pháp Việt